YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chặn
同拼寫詞:
chân
、
chán
、
chăn
chặn
封鎖
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — chặn: nặng (低短塞音)
?
詞義
在社交網路上封鎖某人,阻止其聯絡或查看資訊
常用搭配
chặn tài khoản
封鎖帳號
chặn bạn bè
封鎖好友
例句
Tôi đã chặn anh ấy trên Facebook.
我已經在臉書上封鎖他了。
Bạn có thể chặn người lạ không?
你能封鎖陌生人嗎?
出現在這些詞條中
tự sát
自殺
ám sát
暗殺
gây rối
鬧事
binh biến
叛變
ngăn chặn
阻止
tường lửa
防火牆
相關詞彙
giải mã
解碼
mã hóa
加密
bị hack
被盜帳號
an ninh mạng
網路安全
tường lửa
防火牆
ngứa
癢
常見問題
「封鎖」越南語怎麼說?
「封鎖」的越南語是 chặn。
chặn 是什麼意思?
chặn 的意思是「封鎖」(動詞)。在社交網路上封鎖某人,阻止其聯絡或查看資訊
chặn 怎麼發音?
chặn 有 1 個音節:chặn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chặn 常用嗎?
chặn 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chặn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã chặn anh ấy trên Facebook.(我已經在臉書上封鎖他了。);Bạn có thể chặn người lạ không?(你能封鎖陌生人嗎?)。
想讓「chặn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store