YiWordsYiWords

同拼寫詞:chânchánchăn

chặn

封鎖

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — chặn: nặng (低短塞音) ?

chặn 封鎖

詞義

常用搭配

chặn tài khoản
封鎖帳號
chặn bạn bè
封鎖好友

例句

Tôi đã chặn anh ấy trên Facebook.
我已經在臉書上封鎖他了。
Bạn có thể chặn người lạ không?
你能封鎖陌生人嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「封鎖」越南語怎麼說?
「封鎖」的越南語是 chặn。
chặn 是什麼意思?
chặn 的意思是「封鎖」(動詞)。在社交網路上封鎖某人,阻止其聯絡或查看資訊
chặn 怎麼發音?
chặn 有 1 個音節:chặn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chặn 常用嗎?
chặn 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chặn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã chặn anh ấy trên Facebook.(我已經在臉書上封鎖他了。);Bạn có thể chặn người lạ không?(你能封鎖陌生人嗎?)。

想讓「chặn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始