YiWordsYiWords

chế giễu

嘲笑

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chế: sắc (高升) · giễu: ngã (顫升) ?

chế giễu 嘲笑

詞義

常用搭配

chế giễu người khác
嘲笑別人
bị chế giễu
被嘲笑

例句

Đừng chế giễu bạn bè.
不要嘲笑朋友。
Anh ấy bị mọi người chế giễu.
他被大家嘲笑了。

相關詞彙

常見問題

「嘲笑」越南語怎麼說?
「嘲笑」的越南語是 chế giễu。
chế giễu 是什麼意思?
chế giễu 的意思是「嘲笑」(動詞)。用嘲笑、譏諷的語言或態度對待他人
chế giễu 怎麼發音?
chế giễu 有 2 個音節:chế: sắc (高升) · giễu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chế giễu 常用嗎?
chế giễu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chế giễu 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng chế giễu bạn bè.(不要嘲笑朋友。);Anh ấy bị mọi người chế giễu.(他被大家嘲笑了。)。

想讓「chế giễu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始