YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chế giễu
chế giễu
嘲笑
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chế: sắc (高升) · giễu: ngã (顫升)
?
詞義
用嘲笑、譏諷的語言或態度對待他人
常用搭配
chế giễu người khác
嘲笑別人
bị chế giễu
被嘲笑
例句
Đừng chế giễu bạn bè.
不要嘲笑朋友。
Anh ấy bị mọi người chế giễu.
他被大家嘲笑了。
相關詞彙
châm biếm
諷刺
đồ ngốc
笨蛋
thật vô lý
豈有此理
cộng hưởng
共鳴
cay đắng
辛酸
dự trữ
儲備
常見問題
「嘲笑」越南語怎麼說?
「嘲笑」的越南語是 chế giễu。
chế giễu 是什麼意思?
chế giễu 的意思是「嘲笑」(動詞)。用嘲笑、譏諷的語言或態度對待他人
chế giễu 怎麼發音?
chế giễu 有 2 個音節:chế: sắc (高升) · giễu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chế giễu 常用嗎?
chế giễu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chế giễu 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng chế giễu bạn bè.(不要嘲笑朋友。);Anh ấy bị mọi người chế giễu.(他被大家嘲笑了。)。
想讓「chế giễu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store