YiWordsYiWords

gửi tiền

存款

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — gửi: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降) ?

gửi tiền 存款

詞義

常用搭配

gửi tiền tiết kiệm
存儲蓄
gửi tiền vào ngân hàng
存錢進銀行

例句

Tôi gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.
我把錢存進儲蓄帳戶。
Cô ấy gửi tiền ở ngân hàng gần nhà.
她在家附近的銀行存錢。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「存款」越南語怎麼說?
「存款」的越南語是 gửi tiền。
gửi tiền 是什麼意思?
gửi tiền 的意思是「存款」(動詞)。把錢存入銀行等金融機構,存款
gửi tiền 怎麼發音?
gửi tiền 有 2 個音節:gửi: hỏi (曲折升) · tiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gửi tiền 常用嗎?
gửi tiền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
gửi tiền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm.(我把錢存進儲蓄帳戶。);Cô ấy gửi tiền ở ngân hàng gần nhà.(她在家附近的銀行存錢。)。

想讓「gửi tiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始