YiWordsYiWords

sóng biển

海浪

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — sóng: sắc (高升) · biển: hỏi (曲折升) ?

sóng biển 海浪

詞義

常用搭配

sóng biển dâng cao
海浪高漲
nghe tiếng sóng biển
聽海浪聲

例句

Tôi thích nghe tiếng sóng biển.
我喜歡聽海浪聲。
Sóng biển hôm nay rất mạnh.
今天海浪很大。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「海浪」越南語怎麼說?
「海浪」的越南語是 sóng biển。
sóng biển 是什麼意思?
sóng biển 的意思是「海浪」(名詞)。海上的波浪
sóng biển 怎麼發音?
sóng biển 有 2 個音節:sóng: sắc (高升) · biển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sóng biển 常用嗎?
sóng biển 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
sóng biển 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích nghe tiếng sóng biển.(我喜歡聽海浪聲。);Sóng biển hôm nay rất mạnh.(今天海浪很大。)。

想讓「sóng biển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始