YiWordsYiWords

以 Y 開頭的越南語詞彙

共 53 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

y意志ý意思ý chí意志ý chí chiến đấu鬥志ý chính大意ý định意圖ý định ban đầu初衷ý đồ企圖y dược醫藥y học醫學y học cổ truyền Trung Quốc中醫ý kiến意見ý kiến想法ý muốn意願ý nghĩ念頭ý nghĩa意義y tá護士y tế醫療ý thức意識ý tốt好意ý tưởng viển vông異想天開ý vị sâu sắc耐人尋味y vụ醫務yamaha雅馬哈yên安靜yên ổn安穩yên tâm放心yến tiệc宴席yến tiệc宴會yên tĩnh安靜yên tĩnh安靜yết hầu咽喉yêu愛yếu弱yêu cầu要求yêu cầu bồi thường索賠yếu đuối軟弱yêu nước愛國yếu ớt虛弱yêu quái妖怪yêu quý心愛yếu sóng訊號差yếu thế弱勢yêu thích熱愛yêu thích không rời愛不釋手yêu thương疼愛yêu tinh精靈yếu tố因素yêu từ cái nhìn đầu tiên一見鍾情yêu xa遠距離戀愛YouTubeYouTubeYu-Gi-Oh!遊戲王Yue Yunpeng岳雲鵬