YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
因果關係表達
因果關係表達
因果關係表達 — 共 16 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
vì
因為
bởi vì
因為
vì vậy
所以
do đó
從而
khiến cho
使得
sở dĩ
之所以
phụ thuộc vào
取決於
nếu không
否則
thay thành
換成
không chỉ
不僅
không những
不但
kẻo
免得
để tránh
以免
thuận tiện cho
便於
có lợi cho
有利於
giúp ích cho
有助於
熱門主題
格鬥與功夫
二手與繳費
賽事盛典
賽場競技
動感時刻
運動場景詞
賽場奔跑
爭論與稱呼
水上運動
血液與心臟
企業與資格
骨骼與肌肉
→
越南語詞典