YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
運動場景詞
運動場景詞
運動場景詞 — 共 12 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
sân bóng
球場
sân vận động
體育場
nhảy cao
跳高
nhảy xa
跳遠
rèn luyện
鍛鍊
thể dục dụng cụ
體操
bắn súng
射擊
phòng gym
健身房
sân bãi
場地
sân thi đấu
賽場
bắn cung
射箭
đấu kiếm
擊劍
熱門主題
賽場奔跑
水上運動
血液與心臟
骨骼與肌肉
身體詞彙入門
手臂與動作
腿部與腳部
身體核心部位
頭部與臉部
眼睛與表情
口腔與咽喉部位
身體小狀況
→
越南語詞典