YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
暢遊景點
暢遊景點
暢遊景點 — 共 15 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
thư viện
圖書館
vé vào cửa
門票
công viên
公園
tham quan
參觀
sở thú
動物園
Vạn Lý Trường Thành
萬里長城
phong cảnh
風景
bảo tàng
博物館
triển lãm
展覽
hội chợ triển lãm
博覽會
nhà thi đấu bơi
游泳池
điểm du lịch
景點
vé xem phim
電影票
rạp chiếu phim
電影院
công ty du lịch
旅行社
熱門主題
日常時間表達
時間表達入門
即將發生
時間的軌跡
時間順序詞
突發狀況應對
回到從前
此刻進行時
家中小物
日常時間詞
一年十二月
一週七天
→
越南語詞典