YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
突發狀況應對
突發狀況應對
突發狀況應對 — 共 11 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
đột nhiên
突然
bỗng nhiên
忽然
tình cờ
偶然
bất chợt
猛然
từ từ
慢慢
trông thấy
看見
suốt đêm
整夜
vội vã
匆忙
mất nước
停水
gặp chuyện
出事
cứu mạng
救命
熱門主題
回到從前
此刻進行時
家中小物
日常時間詞
一年十二月
一週七天
方位指路
文化日常詞
常用寫字筆
書桌好夥伴
數字入門
數量與順序
→
越南語詞典