YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
一年十二月
一年十二月
一年十二月 — 共 12 筆詞條。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
tháng một
一月
tháng hai
二月
tháng ba
三月
tháng tư
四月
tháng năm
五月
tháng Sáu
六月
tháng Bảy
七月
tháng Tám
八月
tháng Chín
九月
tháng Mười
十月
tháng Mười Một
十一月
tháng Mười Hai
十二月
熱門主題
一週七天
方位指路
文化日常詞
常用寫字筆
書桌好夥伴
數字入門
數量與順序
大數讀寫
數字表達
指代與選擇
指路問法詞
指路詞彙
→
越南語詞典