YiWordsYiWords

chuẩn mực

準則

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chuẩn: hỏi (曲折升) · mực: nặng (低短塞音) ?

chuẩn mực 準則

詞義

常用搭配

chuẩn mực đạo đức
道德準則
chuẩn mực xã hội
社會準則

例句

Chúng ta cần tuân thủ các chuẩn mực xã hội.
我們要遵守社會準則。
Đó là chuẩn mực trong công việc.
那是工作中的標準。

出現在這些詞條中

法律實務詞彙

常見問題

「準則」越南語怎麼說?
「準則」的越南語是 chuẩn mực。
chuẩn mực 是什麼意思?
chuẩn mực 的意思是「準則」(名詞)。準則,標準
chuẩn mực 怎麼發音?
chuẩn mực 有 2 個音節:chuẩn: hỏi (曲折升) · mực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuẩn mực 常用嗎?
chuẩn mực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chuẩn mực 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tuân thủ các chuẩn mực xã hội.(我們要遵守社會準則。);Đó là chuẩn mực trong công việc.(那是工作中的標準。)。

想讓「chuẩn mực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始