YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chuẩn mực
chuẩn mực
準則
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chuẩn: hỏi (曲折升) · mực: nặng (低短塞音)
?
詞義
準則,標準
常用搭配
chuẩn mực đạo đức
道德準則
chuẩn mực xã hội
社會準則
例句
Chúng ta cần tuân thủ các chuẩn mực xã hội.
我們要遵守社會準則。
Đó là chuẩn mực trong công việc.
那是工作中的標準。
出現在這些詞條中
chuẩn
準確
法律實務詞彙
nạn nhân
受害者
giả mạo
偽造
kháng cáo
上訴
giấy phép
許可證
hiệu lực
效力
thể chế
體制
常見問題
「準則」越南語怎麼說?
「準則」的越南語是 chuẩn mực。
chuẩn mực 是什麼意思?
chuẩn mực 的意思是「準則」(名詞)。準則,標準
chuẩn mực 怎麼發音?
chuẩn mực 有 2 個音節:chuẩn: hỏi (曲折升) · mực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chuẩn mực 常用嗎?
chuẩn mực 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chuẩn mực 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tuân thủ các chuẩn mực xã hội.(我們要遵守社會準則。);Đó là chuẩn mực trong công việc.(那是工作中的標準。)。
想讓「chuẩn mực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store