YiWordsYiWords

hiệu quả

效果

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — hiệu: nặng (低短塞音) · quả: hỏi (曲折升) ?

hiệu quả 效果

詞義

常用搭配

hiệu quả công việc
工作效果
đạt hiệu quả cao
取得高效

例句

Thuốc này có hiệu quả không?
這種藥有效果嗎?
Chúng ta cần nâng cao hiệu quả.
我們需要提高效率。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「效果」越南語怎麼說?
「效果」的越南語是 hiệu quả。
hiệu quả 是什麼意思?
hiệu quả 的意思是「效果」(名詞)。效果
hiệu quả 怎麼發音?
hiệu quả 有 2 個音節:hiệu: nặng (低短塞音) · quả: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiệu quả 常用嗎?
hiệu quả 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hiệu quả 在句子裡怎麼用?
例如:Thuốc này có hiệu quả không?(這種藥有效果嗎?);Chúng ta cần nâng cao hiệu quả.(我們需要提高效率。)。

想讓「hiệu quả」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始