YiWordsYiWords

cơ sở dữ liệu

資料庫

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — cơ: ngang (平音) · sở: hỏi (曲折升) · dữ: ngã (顫升) · liệu: nặng (低短塞音) ?

cơ sở dữ liệu 資料庫

詞義

常用搭配

quản lý cơ sở dữ liệu
管理資料庫
thiết kế cơ sở dữ liệu
設計資料庫

例句

Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu lớn.
公司使用大型資料庫。
Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý cơ sở dữ liệu.
他負責管理資料庫。

相關詞彙

常見問題

「資料庫」越南語怎麼說?
「資料庫」的越南語是 cơ sở dữ liệu。
cơ sở dữ liệu 是什麼意思?
cơ sở dữ liệu 的意思是「資料庫」(名詞)。有組織地存儲和管理資料的系統
cơ sở dữ liệu 怎麼發音?
cơ sở dữ liệu 有 4 個音節:cơ: ngang (平音) · sở: hỏi (曲折升) · dữ: ngã (顫升) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ sở dữ liệu 常用嗎?
cơ sở dữ liệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
cơ sở dữ liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty sử dụng cơ sở dữ liệu lớn.(公司使用大型資料庫。);Anh ấy chịu trách nhiệm quản lý cơ sở dữ liệu.(他負責管理資料庫。)。

想讓「cơ sở dữ liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始