YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
cơ sở
cơ sở
基礎
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — cơ: ngang (平音) · sở: hỏi (曲折升)
?
詞義
基礎,根基,根本
常用搭配
cơ sở vật chất
物質基礎
cơ sở lý luận
理論基礎
例句
Cơ sở của thành công là nỗ lực.
成功的基礎是努力。
Chúng tôi đang xây dựng cơ sở mới.
我們正在建設新基礎。
出現在這些詞條中
cơ sở dữ liệu
資料庫
cơ sở vật chất
設施
học sinh trung học
中學生
trường phổ thông
中小學
相關詞彙
chức năng
功能
số phận
命運
tương tự
類似
chi phí
費用
phân biệt
區分
hai bên
雙方
常見問題
「基礎」越南語怎麼說?
「基礎」的越南語是 cơ sở。
cơ sở 是什麼意思?
cơ sở 的意思是「基礎」(名詞)。基礎,根基,根本
cơ sở 怎麼發音?
cơ sở 有 2 個音節:cơ: ngang (平音) · sở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ sở 常用嗎?
cơ sở 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cơ sở 在句子裡怎麼用?
例如:Cơ sở của thành công là nỗ lực.(成功的基礎是努力。);Chúng tôi đang xây dựng cơ sở mới.(我們正在建設新基礎。)。
想讓「cơ sở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store