YiWordsYiWords

cơ sở

基礎

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — cơ: ngang (平音) · sở: hỏi (曲折升) ?

cơ sở 基礎

詞義

常用搭配

cơ sở vật chất
物質基礎
cơ sở lý luận
理論基礎

例句

Cơ sở của thành công là nỗ lực.
成功的基礎是努力。
Chúng tôi đang xây dựng cơ sở mới.
我們正在建設新基礎。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「基礎」越南語怎麼說?
「基礎」的越南語是 cơ sở。
cơ sở 是什麼意思?
cơ sở 的意思是「基礎」(名詞)。基礎,根基,根本
cơ sở 怎麼發音?
cơ sở 有 2 個音節:cơ: ngang (平音) · sở: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cơ sở 常用嗎?
cơ sở 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
cơ sở 在句子裡怎麼用?
例如:Cơ sở của thành công là nỗ lực.(成功的基礎是努力。);Chúng tôi đang xây dựng cơ sở mới.(我們正在建設新基礎。)。

想讓「cơ sở」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始