YiWordsYiWords

nhiễu động không khí

氣流

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nhiễu: ngã (顫升) · động: nặng (低短塞音) · không: ngang (平音) · khí: sắc (高升) ?

nhiễu động không khí 氣流

詞義

常用搭配

nhiễu động không khí mạnh
強氣流
tránh nhiễu động không khí
避開氣流

例句

Máy bay gặp nhiễu động không khí.
飛機遇到了氣流。
Nhiễu động không khí làm rung máy bay.
氣流讓飛機晃動。

相關詞彙

常見問題

「氣流」越南語怎麼說?
「氣流」的越南語是 nhiễu động không khí。
nhiễu động không khí 是什麼意思?
nhiễu động không khí 的意思是「氣流」(名詞)。氣流(空氣流動,常指飛機飛行時遇到的亂流)
nhiễu động không khí 怎麼發音?
nhiễu động không khí 有 4 個音節:nhiễu: ngã (顫升) · động: nặng (低短塞音) · không: ngang (平音) · khí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhiễu động không khí 在句子裡怎麼用?
例如:Máy bay gặp nhiễu động không khí.(飛機遇到了氣流。);Nhiễu động không khí làm rung máy bay.(氣流讓飛機晃動。)。

想讓「nhiễu động không khí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始