YiWordsYiWords

đạt chuẩn

達標

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đạt: nặng (低短塞音) · chuẩn: hỏi (曲折升) ?

đạt chuẩn 達標

詞義

常用搭配

đạt chuẩn quốc tế
達到國際標準
đạt chuẩn chất lượng
達到質量標準

例句

Sản phẩm này đã đạt chuẩn.
這個產品已經達標了。
Anh ấy cố gắng để đạt chuẩn công việc.
他努力工作以達標。

表達與處理

常見問題

「達標」越南語怎麼說?
「達標」的越南語是 đạt chuẩn。
đạt chuẩn 是什麼意思?
đạt chuẩn 的意思是「達標」(動詞)。達到標準; 合格
đạt chuẩn 怎麼發音?
đạt chuẩn 有 2 個音節:đạt: nặng (低短塞音) · chuẩn: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đạt chuẩn 常用嗎?
đạt chuẩn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đạt chuẩn 在句子裡怎麼用?
例如:Sản phẩm này đã đạt chuẩn.(這個產品已經達標了。);Anh ấy cố gắng để đạt chuẩn công việc.(他努力工作以達標。)。

想讓「đạt chuẩn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始