YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đánh giá
đánh giá
評價
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đánh: sắc (高升) · giá: sắc (高升)
?
詞義
評價、評估
常用搭配
đánh giá cao
高度評價
đánh giá kết quả
評價結果
例句
Giáo viên đánh giá bài làm của học sinh.
老師評價學生的作業。
Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn.
我們高度評價你的努力。
出現在這些詞條中
mức độ
程度
quá sớm
過早
bề ngoài
外表
đánh giá tốt
好評
vơ đũa cả nắm
一概而論
đánh giá thấp
低估
hiệu quả điều trị
療效
sơ bộ
初步
讚美與評價
hàng đầu
一流
vinh quang
光榮
đạt tiêu chuẩn
合格
ưu tú
優秀
tốt xấu
好壞
hùng vĩ
壯觀
常見問題
「評價」越南語怎麼說?
「評價」的越南語是 đánh giá。
đánh giá 是什麼意思?
đánh giá 的意思是「評價」(動詞)。評價、評估
đánh giá 怎麼發音?
đánh giá 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · giá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh giá 常用嗎?
đánh giá 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đánh giá 在句子裡怎麼用?
例如:Giáo viên đánh giá bài làm của học sinh.(老師評價學生的作業。);Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn.(我們高度評價你的努力。)。
想讓「đánh giá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store