YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đánh răng
đánh răng
刷牙
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đánh: sắc (高升) · răng: ngang (平音)
?
詞義
刷牙
常用搭配
đánh răng buổi sáng
早上刷牙
đánh răng sạch sẽ
刷牙乾淨
例句
Tôi đánh răng mỗi ngày.
我每天刷牙。
Nhớ đánh răng trước khi đi ngủ.
記得睡前刷牙。
出現在這些詞條中
răng
牙齒
bàn chải
刷子
bồn rửa tay
洗手槽
bàn chải răng
牙刷
kem đánh răng
牙膏
bàn chải đánh răng điện
電動牙刷
相關詞彙
đội ngũ
隊伍
khuyết tật
殘疾
tu dưỡng
修養
pháp
法
duy nhất
唯一
phu nhân
夫人
常見問題
「刷牙」越南語怎麼說?
「刷牙」的越南語是 đánh răng。
đánh răng 是什麼意思?
đánh răng 的意思是「刷牙」(動詞)。刷牙
đánh răng 怎麼發音?
đánh răng 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · răng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh răng 常用嗎?
đánh răng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đánh răng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đánh răng mỗi ngày.(我每天刷牙。);Nhớ đánh răng trước khi đi ngủ.(記得睡前刷牙。)。
想讓「đánh răng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store