YiWordsYiWords

đặt hàng

訂購

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đặt: nặng (低短塞音) · hàng: huyền (低降) ?

đặt hàng 訂購

詞義

常用搭配

đặt hàng online
線上訂購
đặt hàng trước
預訂

例句

Tôi đã đặt hàng trên mạng.
我已經在網上訂購了。
Bạn có thể đặt hàng trước.
你可以提前訂購。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「訂購」越南語怎麼說?
「訂購」的越南語是 đặt hàng。
đặt hàng 是什麼意思?
đặt hàng 的意思是「訂購」(動詞)。訂購,下單
đặt hàng 怎麼發音?
đặt hàng 有 2 個音節:đặt: nặng (低短塞音) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặt hàng 常用嗎?
đặt hàng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đặt hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đặt hàng trên mạng.(我已經在網上訂購了。);Bạn có thể đặt hàng trước.(你可以提前訂購。)。

想讓「đặt hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始