YiWordsYiWords

trang trí

裝飾

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — trang: ngang (平音) · trí: sắc (高升) ?

trang trí 裝飾

詞義

常用搭配

trang trí nhà cửa
裝飾房屋
trang trí phòng khách
裝飾客廳

例句

Chúng tôi trang trí phòng cho lễ cưới.
我們為婚禮裝飾房間。
Cô ấy thích trang trí nhà cửa.
她喜歡裝飾房子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「裝飾」越南語怎麼說?
「裝飾」的越南語是 trang trí。
trang trí 是什麼意思?
trang trí 的意思是「裝飾」(動詞)。裝飾
trang trí 怎麼發音?
trang trí 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · trí: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang trí 常用嗎?
trang trí 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trang trí 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi trang trí phòng cho lễ cưới.(我們為婚禮裝飾房間。);Cô ấy thích trang trí nhà cửa.(她喜歡裝飾房子。)。

想讓「trang trí」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始