YiWordsYiWords

同拼寫詞:tiền đồ

tiến độ

進度

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tiến: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音) ?

tiến độ 進度

詞義

常用搭配

theo dõi tiến độ
跟進進度
báo cáo tiến độ
進度報告

例句

Tiến độ dự án đang rất tốt.
項目進度很好。
Chúng ta cần kiểm tra tiến độ công việc.
我們需要檢查工作進度。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「進度」越南語怎麼說?
「進度」的越南語是 tiến độ。
tiến độ 是什麼意思?
tiến độ 的意思是「進度」(名詞)。進度,進展
tiến độ 怎麼發音?
tiến độ 有 2 個音節:tiến: sắc (高升) · độ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiến độ 常用嗎?
tiến độ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiến độ 在句子裡怎麼用?
例如:Tiến độ dự án đang rất tốt.(項目進度很好。);Chúng ta cần kiểm tra tiến độ công việc.(我們需要檢查工作進度。)。

想讓「tiến độ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始