YiWordsYiWords

đồng bộ

同步

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đồng: huyền (低降) · bộ: nặng (低短塞音) ?

đồng bộ 同步

詞義

常用搭配

đồng bộ dữ liệu
同步資料
đồng bộ hệ thống
系統同步

例句

Chúng ta cần đồng bộ thông tin.
我們需要同步資訊。
Dữ liệu đã được đồng bộ thành công.
資料已成功同步。

相關詞彙

常見問題

「同步」越南語怎麼說?
「同步」的越南語是 đồng bộ。
đồng bộ 是什麼意思?
đồng bộ 的意思是「同步」(動詞)。同步,使一致
đồng bộ 怎麼發音?
đồng bộ 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · bộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng bộ 常用嗎?
đồng bộ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đồng bộ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần đồng bộ thông tin.(我們需要同步資訊。);Dữ liệu đã được đồng bộ thành công.(資料已成功同步。)。

想讓「đồng bộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始