YiWordsYiWords

đồng hồ

手錶

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — đồng: huyền (低降) · hồ: huyền (低降) ?

đồng hồ 手錶

詞義

常用搭配

đeo đồng hồ
戴手錶
đồng hồ báo thức
鬧鐘

例句

Tôi mới mua một chiếc đồng hồ.
我新買了一塊手錶。
Đồng hồ này rất đắt.
這塊錶很貴。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「手錶」越南語怎麼說?
「手錶」的越南語是 đồng hồ。
đồng hồ 是什麼意思?
đồng hồ 的意思是「手錶」(名詞)。手錶、鐘錶
đồng hồ 怎麼發音?
đồng hồ 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · hồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng hồ 常用嗎?
đồng hồ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đồng hồ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mới mua một chiếc đồng hồ.(我新買了一塊手錶。);Đồng hồ này rất đắt.(這塊錶很貴。)。

想讓「đồng hồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始