YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
du ngoạn
du ngoạn
漫遊
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — du: ngang (平音) · ngoạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
漫遊
閒逛
常用搭配
du ngoạn sông nước
遊覽江河
du ngoạn thành phố
遊覽城市
例句
Chúng tôi du ngoạn quanh hồ.
我們在湖邊漫遊。
Cô ấy thích du ngoạn vào cuối tuần.
她喜歡週末去遊覽。
相關詞彙
đứng xem
旁觀
ghế đá
石椅
bưu thiếp
明信片
cáp treo
纜車
khinh khí cầu
熱氣球
suối nước nóng
溫泉
常見問題
「漫遊」越南語怎麼說?
「漫遊」的越南語是 du ngoạn。
du ngoạn 是什麼意思?
du ngoạn 的意思是「漫遊」(動詞)。漫遊; 閒逛
du ngoạn 怎麼發音?
du ngoạn 有 2 個音節:du: ngang (平音) · ngoạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
du ngoạn 常用嗎?
du ngoạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
du ngoạn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi du ngoạn quanh hồ.(我們在湖邊漫遊。);Cô ấy thích du ngoạn vào cuối tuần.(她喜歡週末去遊覽。)。
想讓「du ngoạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store