YiWordsYiWords

du ngoạn

漫遊

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — du: ngang (平音) · ngoạn: nặng (低短塞音) ?

du ngoạn 漫遊

詞義

常用搭配

du ngoạn sông nước
遊覽江河
du ngoạn thành phố
遊覽城市

例句

Chúng tôi du ngoạn quanh hồ.
我們在湖邊漫遊。
Cô ấy thích du ngoạn vào cuối tuần.
她喜歡週末去遊覽。

相關詞彙

常見問題

「漫遊」越南語怎麼說?
「漫遊」的越南語是 du ngoạn。
du ngoạn 是什麼意思?
du ngoạn 的意思是「漫遊」(動詞)。漫遊; 閒逛
du ngoạn 怎麼發音?
du ngoạn 有 2 個音節:du: ngang (平音) · ngoạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
du ngoạn 常用嗎?
du ngoạn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
du ngoạn 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi du ngoạn quanh hồ.(我們在湖邊漫遊。);Cô ấy thích du ngoạn vào cuối tuần.(她喜歡週末去遊覽。)。

想讓「du ngoạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始