YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ghế đá
ghế đá
石椅
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ghế: sắc (高升) · đá: sắc (高升)
?
詞義
用石頭製成的長椅
常用搭配
ghế đá công viên
公園石凳
ngồi trên ghế đá
坐在石凳上
例句
Tôi ngồi nghỉ trên ghế đá.
我坐在石凳上休息。
Ghế đá đặt dưới tán cây.
石凳放在樹蔭下。
出現在這些詞條中
ông già
老頭
相關詞彙
bưu thiếp
明信片
cáp treo
纜車
khinh khí cầu
熱氣球
suối nước nóng
溫泉
gấp đôi
加倍
dấu chân
足跡
常見問題
「石椅」越南語怎麼說?
「石椅」的越南語是 ghế đá。
ghế đá 是什麼意思?
ghế đá 的意思是「石椅」(名詞)。用石頭製成的長椅
ghế đá 怎麼發音?
ghế đá 有 2 個音節:ghế: sắc (高升) · đá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghế đá 常用嗎?
ghế đá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ghế đá 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ngồi nghỉ trên ghế đá.(我坐在石凳上休息。);Ghế đá đặt dưới tán cây.(石凳放在樹蔭下。)。
想讓「ghế đá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store