YiWordsYiWords

đường phố

街道

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đường: huyền (低降) · phố: sắc (高升) ?

đường phố 街道

詞義

常用搭配

đường phố đông đúc
街道擁擠
đi dạo trên đường phố
在街道上散步

例句

Đường phố hôm nay rất nhộn nhịp.
今天街道很熱鬧。
Tôi thích đi bộ trên đường phố.
我喜歡在街道上走路。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「街道」越南語怎麼說?
「街道」的越南語是 đường phố。
đường phố 是什麼意思?
đường phố 的意思是「街道」(名詞)。街道,馬路
đường phố 怎麼發音?
đường phố 有 2 個音節:đường: huyền (低降) · phố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đường phố 常用嗎?
đường phố 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đường phố 在句子裡怎麼用?
例如:Đường phố hôm nay rất nhộn nhịp.(今天街道很熱鬧。);Tôi thích đi bộ trên đường phố.(我喜歡在街道上走路。)。

想讓「đường phố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始