YiWordsYiWords

gây hại

危害

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — gây: ngang (平音) · hại: nặng (低短塞音) ?

gây hại 危害

詞義

常用搭配

gây hại cho sức khỏe
危害健康
gây hại môi trường
危害環境

例句

Hút thuốc lá gây hại cho phổi.
吸菸對肺有害。
Hóa chất này gây hại cho cá.
這種化學品對魚有危害。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「危害」越南語怎麼說?
「危害」的越南語是 gây hại。
gây hại 是什麼意思?
gây hại 的意思是「危害」(動詞)。造成危害,帶來損害
gây hại 怎麼發音?
gây hại 有 2 個音節:gây: ngang (平音) · hại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gây hại 常用嗎?
gây hại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
gây hại 在句子裡怎麼用?
例如:Hút thuốc lá gây hại cho phổi.(吸菸對肺有害。);Hóa chất này gây hại cho cá.(這種化學品對魚有危害。)。

想讓「gây hại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始