YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tiếng ồn
tiếng ồn
噪音
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tiếng: sắc (高升) · ồn: huyền (低降)
?
詞義
雜亂刺耳的聲音,噪音
常用搭配
tiếng ồn lớn
很大的噪音
giảm tiếng ồn
減少噪音
例句
Tiếng ồn làm tôi khó ngủ.
噪音讓我難以入睡。
Cần hạn chế tiếng ồn trong khu dân cư.
需要減少居民區的噪音。
出現在這些詞條中
pô xe
排氣管
phân tâm
分心
làm phiền
打擾
không chịu nổi
受不了
có hại
有害
vượt chuẩn
超標
làm kinh động
驚動
gây
引起
相關詞彙
vâng lời
順從
lơ là
怠慢
tai họa
禍害
quản giáo
管教
cấp dưới
下屬
thắt chặt
緊縮
常見問題
「噪音」越南語怎麼說?
「噪音」的越南語是 tiếng ồn。
tiếng ồn 是什麼意思?
tiếng ồn 的意思是「噪音」(名詞)。雜亂刺耳的聲音,噪音
tiếng ồn 怎麼發音?
tiếng ồn 有 2 個音節:tiếng: sắc (高升) · ồn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiếng ồn 常用嗎?
tiếng ồn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiếng ồn 在句子裡怎麼用?
例如:Tiếng ồn làm tôi khó ngủ.(噪音讓我難以入睡。);Cần hạn chế tiếng ồn trong khu dân cư.(需要減少居民區的噪音。)。
想讓「tiếng ồn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store