YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hàng ngày
hàng ngày
日常
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hàng: huyền (低降) · ngày: huyền (低降)
?
詞義
每天、日復一日
常用搭配
sinh hoạt hàng ngày
日常生活
công việc hàng ngày
日常工作
例句
Tôi tập thể dục hàng ngày.
我每天鍛鍊身體。
Việc này xảy ra hàng ngày.
這件事每天都發生。
出現在這些詞條中
sử dụng
使用
cuộc sống
生活
tưới nước
澆水
lưu lượng khách
客流量
khí tượng
氣象
đồ dùng hàng ngày
日用品
相關詞彙
hạng nặng
重量級
Hằng Nga
嫦娥
hàng ngũ
行列
hàng nhái
仿冒品
常見問題
「日常」越南語怎麼說?
「日常」的越南語是 hàng ngày。
hàng ngày 是什麼意思?
hàng ngày 的意思是「日常」(副詞)。每天、日復一日
hàng ngày 怎麼發音?
hàng ngày 有 2 個音節:hàng: huyền (低降) · ngày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàng ngày 常用嗎?
hàng ngày 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hàng ngày 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tập thể dục hàng ngày.(我每天鍛鍊身體。);Việc này xảy ra hàng ngày.(這件事每天都發生。)。
想讓「hàng ngày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store