YiWordsYiWords

cuộc sống

生活

名詞 越南語

聲調 2 個音節 — cuộc: nặng (低短塞音) · sống: sắc (高升) ?

cuộc sống 生活

詞義

常用搭配

cuộc sống hạnh phúc
幸福生活
cuộc sống hàng ngày
日常生活

例句

Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.
城市生活很忙碌。
Tôi yêu cuộc sống này.
我熱愛這種生活。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「生活」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

日常瑣事

常見問題

「生活」越南語怎麼說?
「生活」的越南語是 cuộc sống。
cuộc sống 是什麼意思?
cuộc sống 的意思是「生活」(名詞)。生活,人生
cuộc sống 怎麼發音?
cuộc sống 有 2 個音節:cuộc: nặng (低短塞音) · sống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuộc sống 常用嗎?
cuộc sống 在越南語最常用的 500 個詞之內。
cuộc sống 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.(城市生活很忙碌。);Tôi yêu cuộc sống này.(我熱愛這種生活。)。

想讓「cuộc sống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始