YiWordsYiWords

cuộc sống

生活

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — cuộc: nặng (低短塞音) · sống: sắc (高升) ?

cuộc sống 生活

詞義

常用搭配

cuộc sống hạnh phúc
幸福生活
cuộc sống hàng ngày
日常生活

例句

Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.
城市生活很忙碌。
Tôi yêu cuộc sống này.
我熱愛這種生活。

出現在這些詞條中

日常瑣事

常見問題

「生活」越南語怎麼說?
「生活」的越南語是 cuộc sống。
cuộc sống 是什麼意思?
cuộc sống 的意思是「生活」(名詞)。生活,人生
cuộc sống 怎麼發音?
cuộc sống 有 2 個音節:cuộc: nặng (低短塞音) · sống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuộc sống 常用嗎?
cuộc sống 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cuộc sống 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc sống ở thành phố rất bận rộn.(城市生活很忙碌。);Tôi yêu cuộc sống này.(我熱愛這種生活。)。

想讓「cuộc sống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始