YiWordsYiWords

hậu cần

後勤

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hậu: nặng (低短塞音) · cần: huyền (低降) ?

hậu cần 後勤

詞義

常用搭配

bộ phận hậu cần
後勤部門
hỗ trợ hậu cần
後勤支持

例句

Hậu cần rất quan trọng trong tổ chức sự kiện.
後勤在活動組織中很重要。
Anh ấy làm việc ở phòng hậu cần.
他在後勤部門工作。

相關詞彙

常見問題

「後勤」越南語怎麼說?
「後勤」的越南語是 hậu cần。
hậu cần 是什麼意思?
hậu cần 的意思是「後勤」(名詞)。後勤;保障工作
hậu cần 怎麼發音?
hậu cần 有 2 個音節:hậu: nặng (低短塞音) · cần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hậu cần 常用嗎?
hậu cần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hậu cần 在句子裡怎麼用?
例如:Hậu cần rất quan trọng trong tổ chức sự kiện.(後勤在活動組織中很重要。);Anh ấy làm việc ở phòng hậu cần.(他在後勤部門工作。)。

想讓「hậu cần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始