YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hậu cần
hậu cần
後勤
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hậu: nặng (低短塞音) · cần: huyền (低降)
?
詞義
後勤;保障工作
常用搭配
bộ phận hậu cần
後勤部門
hỗ trợ hậu cần
後勤支持
例句
Hậu cần rất quan trọng trong tổ chức sự kiện.
後勤在活動組織中很重要。
Anh ấy làm việc ở phòng hậu cần.
他在後勤部門工作。
相關詞彙
điều phối
調度
tiến độ
進度
biểu đồ
圖表
tư liệu
素材
biên bản
會議紀要
tiến bước
邁進
常見問題
「後勤」越南語怎麼說?
「後勤」的越南語是 hậu cần。
hậu cần 是什麼意思?
hậu cần 的意思是「後勤」(名詞)。後勤;保障工作
hậu cần 怎麼發音?
hậu cần 有 2 個音節:hậu: nặng (低短塞音) · cần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hậu cần 常用嗎?
hậu cần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hậu cần 在句子裡怎麼用?
例如:Hậu cần rất quan trọng trong tổ chức sự kiện.(後勤在活動組織中很重要。);Anh ấy làm việc ở phòng hậu cần.(他在後勤部門工作。)。
想讓「hậu cần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store