YiWordsYiWords

vô cớ

無故

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vô: ngang (平音) · cớ: sắc (高升) ?

vô cớ 無故

詞義

例句

Anh ấy giận vô cớ.
他無故生氣。
Tôi bị phạt vô cớ.
我無故被罰。

進階時間表達

常見問題

「無故」越南語怎麼說?
「無故」的越南語是 vô cớ。
vô cớ 是什麼意思?
vô cớ 的意思是「無故」(副詞)。無緣無故,沒有原因
vô cớ 怎麼發音?
vô cớ 有 2 個音節:vô: ngang (平音) · cớ: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô cớ 常用嗎?
vô cớ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô cớ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy giận vô cớ.(他無故生氣。);Tôi bị phạt vô cớ.(我無故被罰。)。

想讓「vô cớ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始