YiWordsYiWords

nhân cơ hội

趁機

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — nhân: ngang (平音) · cơ: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音) ?

nhân cơ hội 趁機

詞義

常用搭配

nhân cơ hội làm gì
趁機做某事
nhân cơ hội phát triển
趁機發展

例句

Anh ta nhân cơ hội trốn đi.
他趁機逃走了。
Tôi nhân cơ hội học hỏi thêm.
我趁機多學了一些。

進階時間表達

常見問題

「趁機」越南語怎麼說?
「趁機」的越南語是 nhân cơ hội。
nhân cơ hội 是什麼意思?
nhân cơ hội 的意思是「趁機」(動詞)。趁機; 利用機會
nhân cơ hội 怎麼發音?
nhân cơ hội 有 3 個音節:nhân: ngang (平音) · cơ: ngang (平音) · hội: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân cơ hội 常用嗎?
nhân cơ hội 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhân cơ hội 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta nhân cơ hội trốn đi.(他趁機逃走了。);Tôi nhân cơ hội học hỏi thêm.(我趁機多學了一些。)。

想讓「nhân cơ hội」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始