YiWordsYiWords

học bổng

獎學金

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · bổng: hỏi (曲折升) ?

học bổng 獎學金

詞義

常用搭配

nhận học bổng
獲得獎學金
xin học bổng
申請獎學金

例句

Cô ấy vừa nhận được học bổng.
她剛獲得了獎學金。
Tôi đang chuẩn bị hồ sơ xin học bổng.
我正在準備申請獎學金的資料。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「獎學金」越南語怎麼說?
「獎學金」的越南語是 học bổng。
học bổng 是什麼意思?
học bổng 的意思是「獎學金」(名詞)。獎學金
học bổng 怎麼發音?
học bổng 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · bổng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học bổng 常用嗎?
học bổng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
học bổng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy vừa nhận được học bổng.(她剛獲得了獎學金。);Tôi đang chuẩn bị hồ sơ xin học bổng.(我正在準備申請獎學金的資料。)。

想讓「học bổng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始