YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoang dã
hoang dã
野生
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoang: ngang (平音) · dã: ngã (顫升)
?
詞義
自然生長、未被馴化
不受約束,放縱
常用搭配
động vật hoang dã
野生動物
cuộc sống hoang dã
野外生活
例句
Hổ là động vật hoang dã.
老虎是野生動物。
Anh ấy thích sống hoang dã.
他喜歡野外生活。
出現在這些詞條中
thiên nhiên
自然
hổ
老虎
voi
大象
giết hại
殺害
động vật hoang dã
野生動物
相關詞彙
thuốc lá
菸草
thực vật
植物
thảo nguyên
草原
dày
厚
lau
擦拭
phần mềm
軟體
常見問題
「野生」越南語怎麼說?
「野生」的越南語是 hoang dã。
hoang dã 是什麼意思?
hoang dã 的意思是「野生」(形容詞)。自然生長、未被馴化; 不受約束,放縱
hoang dã 怎麼發音?
hoang dã 有 2 個音節:hoang: ngang (平音) · dã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoang dã 常用嗎?
hoang dã 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hoang dã 在句子裡怎麼用?
例如:Hổ là động vật hoang dã.(老虎是野生動物。);Anh ấy thích sống hoang dã.(他喜歡野外生活。)。
想讓「hoang dã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store