YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
viên
同拼寫詞:
viện
viên
成員
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — viên: ngang (平音)
?
詞義
成員
常用搭配
nhân viên
職員
hội viên
會員
例句
Anh ấy là viên chức nhà nước.
他是國家公務員。
Cô ấy là viên của nhóm nghiên cứu.
她是研究組成員。
出現在這些詞條中
tôi
我
y tế
醫療
cô ấy
她
trong
裡面
tức là
也就是說
bao gồm
包括
đại học
大學
gia đình
家庭
職場角色全掌握
chủ nhiệm
主任
tư cách
資格
nhân tài
人才
tác giả
作者
ca sĩ
歌手
bảo vệ
保全
常見問題
「成員」越南語怎麼說?
「成員」的越南語是 viên。
viên 是什麼意思?
viên 的意思是「成員」(名詞)。成員
viên 怎麼發音?
viên 有 1 個音節:viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
viên 常用嗎?
viên 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
viên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là viên chức nhà nước.(他是國家公務員。);Cô ấy là viên của nhóm nghiên cứu.(她是研究組成員。)。
想讓「viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store