YiWordsYiWords

同拼寫詞:viện

viên

成員

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — viên: ngang (平音) ?

viên 成員

詞義

常用搭配

nhân viên
職員
hội viên
會員

例句

Anh ấy là viên chức nhà nước.
他是國家公務員。
Cô ấy là viên của nhóm nghiên cứu.
她是研究組成員。

出現在這些詞條中

職場角色全掌握

常見問題

「成員」越南語怎麼說?
「成員」的越南語是 viên。
viên 是什麼意思?
viên 的意思是「成員」(名詞)。成員
viên 怎麼發音?
viên 有 1 個音節:viên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
viên 常用嗎?
viên 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
viên 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là viên chức nhà nước.(他是國家公務員。);Cô ấy là viên của nhóm nghiên cứu.(她是研究組成員。)。

想讓「viên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始