YiWordsYiWords

同拼寫詞:hỏng

hồng

柿子

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — hồng: huyền (低降) ?

hồng 柿子

詞義

例句

Hồng chín rất mềm.
熟柿子很軟。
Tôi thích ăn hồng vào mùa thu.
我喜歡秋天吃柿子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「柿子」越南語怎麼說?
「柿子」的越南語是 hồng。
hồng 是什麼意思?
hồng 的意思是「柿子」(名詞)。柿子
hồng 怎麼發音?
hồng 有 1 個音節:hồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hồng 常用嗎?
hồng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hồng 在句子裡怎麼用?
例如:Hồng chín rất mềm.(熟柿子很軟。);Tôi thích ăn hồng vào mùa thu.(我喜歡秋天吃柿子。)。

想讓「hồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始