YiWordsYiWords

同拼寫詞:hồng

hỏng

壞掉

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — hỏng: hỏi (曲折升) ?

hỏng 壞掉

詞義

例句

Máy tính của tôi bị hỏng.
我的電腦壞了。
Xe đạp hỏng giữa đường.
自行車在路上壞了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「壞掉」越南語怎麼說?
「壞掉」的越南語是 hỏng。
hỏng 是什麼意思?
hỏng 的意思是「壞掉」(形容詞)。壞了
hỏng 怎麼發音?
hỏng 有 1 個音節:hỏng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hỏng 常用嗎?
hỏng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
hỏng 在句子裡怎麼用?
例如:Máy tính của tôi bị hỏng.(我的電腦壞了。);Xe đạp hỏng giữa đường.(自行車在路上壞了。)。

想讓「hỏng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始