YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trước
trước
前
介系詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — trước: sắc (高升)
?
詞義
在……之前
常用搭配
trước khi
……之前
trước mặt
面前
例句
Trước khi đi, hãy gọi cho tôi.
走之前請給我打電話。
Anh ấy đứng trước nhà.
他站在房子前面。
出現在這些詞條中
như
如
báo cáo
報告
cái cây
樹
kết hôn
結婚
lần này
這次
trước khi
之前
căng thẳng
緊張
cửa
門
相關詞彙
nhất
最
đợi đến
等到
vừa nãy
剛剛
năm nay
今年
thập niên
年代
tiêu dùng
消費
常見問題
「前」越南語怎麼說?
「前」的越南語是 trước。
trước 是什麼意思?
trước 的意思是「前」(介系詞)。在……之前
trước 怎麼發音?
trước 有 1 個音節:trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trước 常用嗎?
trước 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
trước 在句子裡怎麼用?
例如:Trước khi đi, hãy gọi cho tôi.(走之前請給我打電話。);Anh ấy đứng trước nhà.(他站在房子前面。)。
想讓「trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store