YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khách hàng
khách hàng
客戶
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khách: sắc (高升) · hàng: huyền (低降)
?
詞義
客戶
常用搭配
chăm sóc khách hàng
客戶服務
khách hàng thân thiết
老客戶
例句
Chúng tôi luôn lắng nghe khách hàng.
我們一直傾聽客戶意見。
Khách hàng này rất hài lòng.
這個客戶很滿意。
出現在這些詞條中
dịch vụ
服務
nhu cầu
需求
yêu cầu
要求
số lượng lớn
大量
mẫu mã
款式
tư vấn
諮詢
ứng xử
應對
cam kết
承諾
相關詞彙
sản phẩm
產品
bán hàng
銷售
tiếp thị
推銷
chất lượng
品質
quy mô
規模
chỉ tiêu
指標
常見問題
「客戶」越南語怎麼說?
「客戶」的越南語是 khách hàng。
khách hàng 是什麼意思?
khách hàng 的意思是「客戶」(名詞)。客戶
khách hàng 怎麼發音?
khách hàng 有 2 個音節:khách: sắc (高升) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khách hàng 常用嗎?
khách hàng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khách hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi luôn lắng nghe khách hàng.(我們一直傾聽客戶意見。);Khách hàng này rất hài lòng.(這個客戶很滿意。)。
想讓「khách hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store