YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kháng cự
kháng cự
抵抗
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kháng: sắc (高升) · cự: nặng (低短塞音)
?
詞義
抵抗(用力量反抗,不服從)
常用搭配
kháng cự lại
反抗
kháng cự mạnh mẽ
強烈抵抗
例句
Anh ta kháng cự khi bị bắt.
他被抓時進行了抵抗。
Chúng tôi không thể kháng cự sức mạnh đó.
我們無法抵抗那股力量。
戰場實用語
phản công
反擊
thương vong
傷亡
đầu hàng
投降
chinh phục
征服
chiếm đóng
佔領
sơ tán
撤離
常見問題
「抵抗」越南語怎麼說?
「抵抗」的越南語是 kháng cự。
kháng cự 是什麼意思?
kháng cự 的意思是「抵抗」(動詞)。抵抗(用力量反抗,不服從)
kháng cự 怎麼發音?
kháng cự 有 2 個音節:kháng: sắc (高升) · cự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kháng cự 常用嗎?
kháng cự 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kháng cự 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta kháng cự khi bị bắt.(他被抓時進行了抵抗。);Chúng tôi không thể kháng cự sức mạnh đó.(我們無法抵抗那股力量。)。
想讓「kháng cự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store