YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chinh phục
chinh phục
征服
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chinh: ngang (平音) · phục: nặng (低短塞音)
?
詞義
征服
克服
常用搭配
chinh phục đỉnh núi
征服山峰
chinh phục thử thách
征服挑戰
例句
Anh ấy muốn chinh phục đỉnh Everest.
他想征服珠穆朗瑪峰。
Cô ấy đã chinh phục được nỗi sợ hãi.
她克服了恐懼。
出現在這些詞條中
núi cao
高山
núi tuyết
雪山
戰場實用語
chiếm đóng
佔領
sơ tán
撤離
đầu hàng
投降
thương vong
傷亡
phản công
反擊
kháng cự
抵抗
常見問題
「征服」越南語怎麼說?
「征服」的越南語是 chinh phục。
chinh phục 是什麼意思?
chinh phục 的意思是「征服」(動詞)。征服; 克服
chinh phục 怎麼發音?
chinh phục 有 2 個音節:chinh: ngang (平音) · phục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chinh phục 常用嗎?
chinh phục 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chinh phục 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy muốn chinh phục đỉnh Everest.(他想征服珠穆朗瑪峰。);Cô ấy đã chinh phục được nỗi sợ hãi.(她克服了恐懼。)。
想讓「chinh phục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store