YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tên lửa
tên lửa
火箭
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tên: ngang (平音) · lửa: hỏi (曲折升)
?
詞義
利用噴射推進升空的飛行器
常用搭配
phóng tên lửa
發射火箭
tên lửa đẩy
推進火箭
例句
Tên lửa đã bay vào không gian.
火箭已飛入太空。
Họ chế tạo một tên lửa mới.
他們製造了一枚新火箭。
出現在這些詞條中
phóng
發射
bệ phóng
發射台
相關詞彙
vệ tinh
衛星
định vị
定位
nhiên liệu
燃料
pin
電池
phát điện
發電
chạy bằng điện
電動
常見問題
「火箭」越南語怎麼說?
「火箭」的越南語是 tên lửa。
tên lửa 是什麼意思?
tên lửa 的意思是「火箭」(名詞)。利用噴射推進升空的飛行器
tên lửa 怎麼發音?
tên lửa 有 2 個音節:tên: ngang (平音) · lửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tên lửa 常用嗎?
tên lửa 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tên lửa 在句子裡怎麼用?
例如:Tên lửa đã bay vào không gian.(火箭已飛入太空。);Họ chế tạo một tên lửa mới.(他們製造了一枚新火箭。)。
想讓「tên lửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store