YiWordsYiWords

kính bơi

泳鏡

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kính: sắc (高升) · bơi: ngang (平音) ?

kính bơi 泳鏡

詞義

常用搭配

đeo kính bơi
戴泳鏡
kính bơi chống nước
防水泳鏡

例句

Tôi quên mang kính bơi.
我忘記帶泳鏡了。
Kính bơi này rất vừa vặn.
這副泳鏡很合適。

水上運動

常見問題

「泳鏡」越南語怎麼說?
「泳鏡」的越南語是 kính bơi。
kính bơi 是什麼意思?
kính bơi 的意思是「泳鏡」(名詞)。泳鏡
kính bơi 怎麼發音?
kính bơi 有 2 個音節:kính: sắc (高升) · bơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kính bơi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi quên mang kính bơi.(我忘記帶泳鏡了。);Kính bơi này rất vừa vặn.(這副泳鏡很合適。)。

想讓「kính bơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始