YiWordsYiWords

nhảy cầu

跳水

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — nhảy: hỏi (曲折升) · cầu: huyền (低降) ?

nhảy cầu 跳水

詞義

常用搭配

thi đấu lặn
跳水比賽
vận động viên lặn
跳水運動員

例句

Cô ấy giành huy chương vàng môn lặn.
她獲得了跳水金牌。
Lặn đòi hỏi kỹ thuật cao.
跳水需要高超的技術。

水上運動

常見問題

「跳水」越南語怎麼說?
「跳水」的越南語是 nhảy cầu。
nhảy cầu 是什麼意思?
nhảy cầu 的意思是「跳水」(名詞)。跳水(從跳台或跳板跳入水中的運動)
nhảy cầu 怎麼發音?
nhảy cầu 有 2 個音節:nhảy: hỏi (曲折升) · cầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhảy cầu 常用嗎?
nhảy cầu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhảy cầu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy giành huy chương vàng môn lặn.(她獲得了跳水金牌。);Lặn đòi hỏi kỹ thuật cao.(跳水需要高超的技術。)。

想讓「nhảy cầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始