YiWordsYiWords

mũ bơi

泳帽

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mũ: ngã (顫升) · bơi: ngang (平音) ?

mũ bơi 泳帽

詞義

常用搭配

đội mũ bơi
戴泳帽
mũ bơi silicon
矽膠泳帽

例句

Bạn nên đội mũ bơi khi xuống nước.
下水時你應該戴泳帽。
Mũ bơi của tôi bị rách rồi.
我的泳帽破了。

水上運動

常見問題

「泳帽」越南語怎麼說?
「泳帽」的越南語是 mũ bơi。
mũ bơi 是什麼意思?
mũ bơi 的意思是「泳帽」(名詞)。泳帽
mũ bơi 怎麼發音?
mũ bơi 有 2 個音節:mũ: ngã (顫升) · bơi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mũ bơi 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên đội mũ bơi khi xuống nước.(下水時你應該戴泳帽。);Mũ bơi của tôi bị rách rồi.(我的泳帽破了。)。

想讓「mũ bơi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始