YiWordsYiWords

liên tục

連續

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — liên: ngang (平音) · tục: nặng (低短塞音) ?

liên tục 連續

詞義

常用搭配

làm việc liên tục
連續工作
phát triển liên tục
持續發展

例句

Anh ấy làm việc liên tục suốt 8 tiếng.
他連續工作了八小時。
Dự án này phát triển liên tục.
這個項目持續發展。

出現在這些詞條中

回到從前

常見問題

「連續」越南語怎麼說?
「連續」的越南語是 liên tục。
liên tục 是什麼意思?
liên tục 的意思是「連續」(副詞)。連續地,不間斷地
liên tục 怎麼發音?
liên tục 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · tục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên tục 常用嗎?
liên tục 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
liên tục 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc liên tục suốt 8 tiếng.(他連續工作了八小時。);Dự án này phát triển liên tục.(這個項目持續發展。)。

想讓「liên tục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始