YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
luyện
luyện
練習
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — luyện: nặng (低短塞音)
?
詞義
練習,通過反覆做來提高技能
常用搭配
luyện tập
練習
luyện chữ
練字
例句
Tôi luyện tiếng Trung mỗi ngày.
我每天練中文。
Anh ấy luyện thể thao buổi sáng.
他早上鍛鍊身體。
出現在這些詞條中
luyện tập
練習
huấn luyện
訓練
bí cảnh
秘境
nhảy dù
跳傘
quân sự
軍事
thể lực
體力
bắn súng
射擊
chính tả
聽寫
相關詞彙
đội trưởng
隊長
võ thuật
武術
sân vận động
體育場
tuyển thủ
選手
cố
努力
tuyệt
極好
常見問題
「練習」越南語怎麼說?
「練習」的越南語是 luyện。
luyện 是什麼意思?
luyện 的意思是「練習」(動詞)。練習,通過反覆做來提高技能
luyện 怎麼發音?
luyện 有 1 個音節:luyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
luyện 常用嗎?
luyện 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
luyện 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luyện tiếng Trung mỗi ngày.(我每天練中文。);Anh ấy luyện thể thao buổi sáng.(他早上鍛鍊身體。)。
想讓「luyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store