YiWordsYiWords

trang phục

服飾

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trang: ngang (平音) · phục: nặng (低短塞音) ?

trang phục 服飾

詞義

常用搭配

trang phục truyền thống
傳統服飾
trang phục công sở
職業裝

例句

Trang phục của cô ấy rất đẹp.
她的服飾很漂亮。
Mỗi dịp lễ hội đều có trang phục riêng.
每個節日都有專門的服飾。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「服飾」越南語怎麼說?
「服飾」的越南語是 trang phục。
trang phục 是什麼意思?
trang phục 的意思是「服飾」(名詞)。衣服、服裝
trang phục 怎麼發音?
trang phục 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · phục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang phục 常用嗎?
trang phục 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trang phục 在句子裡怎麼用?
例如:Trang phục của cô ấy rất đẹp.(她的服飾很漂亮。);Mỗi dịp lễ hội đều có trang phục riêng.(每個節日都有專門的服飾。)。

想讓「trang phục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始