YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trang phục
trang phục
服飾
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trang: ngang (平音) · phục: nặng (低短塞音)
?
詞義
衣服、服裝
常用搭配
trang phục truyền thống
傳統服飾
trang phục công sở
職業裝
例句
Trang phục của cô ấy rất đẹp.
她的服飾很漂亮。
Mỗi dịp lễ hội đều có trang phục riêng.
每個節日都有專門的服飾。
出現在這些詞條中
gợi cảm
性感
sườn xám
旗袍
Halloween
萬聖節
thoả đáng
有禮
làm nổi bật
襯托
hoa lệ
華麗
năng động
動感
liên hoan
嘉年華
相關詞彙
da thuộc
皮革
thon dài
修長
trước sau
始終
mỏng manh
單薄
quạt treo tường
壁掛風扇
dây chuyền ngọc trai
珍珠項鍊
常見問題
「服飾」越南語怎麼說?
「服飾」的越南語是 trang phục。
trang phục 是什麼意思?
trang phục 的意思是「服飾」(名詞)。衣服、服裝
trang phục 怎麼發音?
trang phục 有 2 個音節:trang: ngang (平音) · phục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trang phục 常用嗎?
trang phục 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trang phục 在句子裡怎麼用?
例如:Trang phục của cô ấy rất đẹp.(她的服飾很漂亮。);Mỗi dịp lễ hội đều có trang phục riêng.(每個節日都有專門的服飾。)。
想讓「trang phục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store