YiWordsYiWords

một cách

方式

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — một: nặng (低短塞音) · cách: sắc (高升) ?

một cách 方式

詞義

例句

Anh ấy trả lời một cách lịch sự.
他以禮貌的方式回答。
Cô ấy giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.
她以高效的方式解決了問題。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「方式」越南語怎麼說?
「方式」的越南語是 một cách。
một cách 是什麼意思?
một cách 的意思是「方式」(名詞)。以……方式(副詞化結構)
một cách 怎麼發音?
một cách 有 2 個音節:một: nặng (低短塞音) · cách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
một cách 常用嗎?
một cách 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
một cách 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy trả lời một cách lịch sự.(他以禮貌的方式回答。);Cô ấy giải quyết vấn đề một cách hiệu quả.(她以高效的方式解決了問題。)。

想讓「một cách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始